Tủ lạnh Side By Side 2 cánh mặt kính đen
Hệ thống Minibar
Tổng dung tích (Total Gross Volume) 573 L
Dung tích ngăn đông (Gross Freezer Volume): 234 L
Dung tích ngăn lạnh (Gross Refrigerator Volume): 339 L
Tiêu chuẩn năng lượng A++ (Energy Efficiency Class)
Độ ồn 43 dB(A) (Noise)
Khối lượng thiết bị 145 Kg (Gross Weight 145kg)
Tự động lấy đá ngoài, nước ngoài (Icemaker and water dispensor)
Lọc nước tiêu chuẩn kèm theo (Water filter)
Sử dụng công nghệ biến tần hiện đại (Inverter compressor)
Công suất làm đá 10Kg/24h (Freezing Capacity 10kg/24h)
Giữ lạnh sau 7-10h khi ngắt nguồn điện (temperature rise value)
Công suất định mức 175W (Rated Power)
Bảo hành 05 năm
|
Mã sản phẩm |
KF-BCD606WHIT |
|
* Tổng dung tích (Total Gross Volume) |
573 Lít |
|
* Dung tích ngăn đông (Gross Freezer Volume) |
234 Lít |
|
* Dung tích ngăn lạnh (Gross Refrigerator Volume) |
339 Lít |
|
* Tiêu chuẩn năng lượng |
A++ (Energy Efficiency Class) |
|
* Độ ồn |
43 dB (A) (Noise) |
|
* Hệ thống làm lạnh |
02 dàn lạnh, 01 bộ điều khiển |
|
* Chống đông tuyết |
Có |
|
* Hệ thống tự làm đá lên khay (Auto Ice) |
Có |
|
* Tự động lấy đá ngoài, nước ngoài (Icemaker and water dispensor) |
Có |
|
* Lọc nước tiêu chuẩn kèm theo (Water filter) |
Có |
|
* Sử dụng công nghệ biến tần hiện đại |
(Inverter compressor) |
|
* Khối lượng thiết bị |
145 Kg |
|
* Độ ồn |
41dB |
|
* Công suất làm đá |
10Kg/24h |
|
* Giữ lạnh |
sau 7-10h khi ngắt nguồn điện |
|
* Công suất định mức |
175W |
|
* Điện năng tiêu thụ (Energy Efficiency Class) |
1.12kwh/24h – 409kwh/năm |
|
* Nguồn điện sử dụng (Rated Voltage/Frequency) |
220V-240V/50-60HZ, 2.5A |
|
* Kích thước sản phẩm (Product Dimensions) |
911 x 706 x 1780 mm |
|
* Bảo hành |
05 năm |