Tủ lạnh Side By Side dạng French Door (2 cánh mở trên, 2 ngăn rút dưới)
Tổng dung tích (Total Gross Volume) 523 L
Dung tích ngăn đông trên (Top gross Freezer Volume): 100 L
Dung tích ngăn đông dưới (Bottom gross Freezer Volume): 62 L
Dung tích ngăn lạnh (Gross Refrigerator Volume): 361 L
Tiêu chuẩn năng lượng A++ (Energy Efficiency Class)
Độ ồn 43 dB(A) (Noise)
Khối lượng thiết bị 103 Kg (Gross Weight 103kg
Hệ thống làm lạnh 02 dàn lạnh, 03 bộ điều khiển (Two power and three control systems)
Chống đông tuyết (Frost free)
Bình chứa nước mát
Sử dụng công nghệ biến tần hiện đại (Inverter compressor)
Công suất làm đá 10Kg/24h (Freezing Capacity 10kg/24h)
Giữ lạnh sau 7-10h khi ngắt nguồn điện (temperature rise value)
Công suất định mức 175W (Rated Power)
Bảo hành 05 năm
|
Mã sản phẩm |
KF-BCD523W |
|
* Tổng dung tích (Total Gross Volume) |
523 Lít |
|
* Dung tích ngăn đông trên (Top gross Freezer Volume) |
100 Lít |
|
* Dung tích ngăn đông dưới (Bottom gross Freezer Volume) |
62 Lít |
|
* Dung tích ngăn lạnh (Gross Refrigerator Volume) |
361 Lít |
|
* Tiêu chuẩn năng lượng |
A++ (Energy Efficiency Class) |
|
* Độ ồn |
43 dB (A) (Noise) |
|
* Chống đông tuyết |
Có |
|
* Sử dụng công nghệ biến tần hiện đại |
(Inverter compressor) |
|
* Khối lượng thiết bị |
103 Kg |
|
* Độ ồn |
41dB |
|
* Công suất làm đá |
10Kg/24h |
|
* Giữ lạnh |
sau 7-10h khi ngắt nguồn điện |
|
* Công suất định mức |
175W |
|
* Điện năng tiêu thụ (Energy Efficiency Class) |
1.12kwh/24h – 409kwh/năm |
|
* Nguồn điện sử dụng (Rated Voltage/Frequency) |
220V-240V/50-60HZ, 2.5A |
|
* Kích thước sản phẩm (Product Dimensions) |
836R x 706S x 1830C mm |
|
* Bảo hành |
05 năm |